Type any word!

"documentaries" in Vietnamese

phim tài liệu

Definition

Là các bộ phim hoặc chương trình truyền hình phản ánh câu chuyện, sự kiện thật thay vì hư cấu, thường nhằm mục đích giáo dục hoặc cung cấp thông tin cho người xem.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở số nhiều khi nói về nhiều phim/chương trình. Cụm từ hay gặp: 'xem phim tài liệu', 'phim tài liệu về thiên nhiên', 'phim tài liệu lịch sử'. Không giống phim giả tưởng.

Examples

I love watching documentaries about animals.

Tôi rất thích xem **phim tài liệu** về động vật.

Many documentaries teach us about history.

Nhiều **phim tài liệu** giúp chúng ta hiểu về lịch sử.

He prefers documentaries to movies with superheroes.

Anh ấy thích **phim tài liệu** hơn là các phim siêu anh hùng.

Have you seen any good documentaries recently?

Bạn đã xem **phim tài liệu** nào hay gần đây chưa?

Streaming platforms have so many documentaries to choose from these days.

Các nền tảng trực tuyến ngày nay có rất nhiều **phim tài liệu** để lựa chọn.

Some documentaries are so gripping, they feel like thrillers.

Một số **phim tài liệu** hấp dẫn đến mức giống phim trinh thám.