Type any word!

"doctor up" in Vietnamese

chỉnh sửalàm giảtô vẽ

Definition

Làm thay đổi hoặc thêm thắt để thứ gì đó nhìn, vị hoặc trông tốt hơn, thường là để che giấu trạng thái thật hoặc không hoàn toàn trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, cho đồ ăn, văn bản, hoặc vẻ ngoài. Có thể ngụ ý trang điểm bên ngoài hoặc làm để che giấu điều gì đó.

Examples

I like to doctor up my soup with extra spices.

Tôi thích **chỉnh sửa** món súp của mình với thêm gia vị.

He doctored up his resume to look more impressive.

Anh ấy đã **làm giả** hồ sơ để trông ấn tượng hơn.

She doctored up the old table with some paint.

Cô ấy đã **chỉnh sửa** chiếc bàn cũ bằng một ít sơn.

Let’s just doctor up that photo before posting it online.

Hãy **chỉnh sửa** tấm ảnh trước khi đăng lên mạng nhé.

I had to doctor up my presentation to make it more interesting.

Tôi phải **chỉnh sửa** bài thuyết trình của mình để hấp dẫn hơn.

Don’t trust everything you read—some articles are doctored up to sound more dramatic.

Đừng tin hết những gì bạn đọc—một số bài báo đã được **làm giả** cho thêm hấp dẫn.