"docent" in Vietnamese
Definition
‘Docent’ là người hướng dẫn tham quan, cung cấp thông tin tại bảo tàng hoặc triển lãm. Ở một số nước, từ này còn chỉ giảng viên đại học dưới cấp giáo sư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh bảo tàng/triển lãm hoặc môi trường học thuật. Ở Mỹ, chỉ người hướng dẫn (thường là tình nguyện), ở châu Âu là cấp giảng viên dưới giáo sư. Không dùng cho ‘giáo viên’ nói chung.
Examples
The docent explained the painting to the students.
**Hướng dẫn viên** đã giải thích về bức tranh cho các học sinh.
At the museum, a docent leads group tours.
Tại bảo tàng, một **hướng dẫn viên** dẫn các nhóm tham quan.
My aunt volunteers as a docent every weekend.
Dì tôi tình nguyện làm **hướng dẫn viên** mỗi cuối tuần.
If you have questions, just ask the docent near the entrance.
Nếu bạn có câu hỏi, hãy hỏi **hướng dẫn viên** gần lối vào.
The university hired a new docent for the biology department.
Trường đại học đã tuyển một **giảng viên** mới cho khoa sinh học.
During the tour, the docent shared some amazing stories about the museum's history.
Trong chuyến tham quan, **hướng dẫn viên** đã chia sẻ những câu chuyện hấp dẫn về lịch sử bảo tàng.