Type any word!

"doby" in Vietnamese

nhà đất (adobe)nơi giặt giũ (hiếm gặp)

Definition

“Doby” có thể chỉ nhà làm từ đất sét (adobe) hoặc nơi giặt đồ, nhưng rất hiếm gặp trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ cực hiếm, chỉ thấy trong văn bản cổ hoặc phương ngữ. Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, đa số người bản ngữ không biết nghĩa.

Examples

The old village had a doby house near the river.

Ngôi làng cũ có một **nhà đất** gần con sông.

Workers used to wash clothes at the doby.

Công nhân từng giặt quần áo tại **nơi giặt giũ**.

The children played outside the doby walls.

Bọn trẻ chơi bên ngoài tường **nhà đất**.

I've only seen a doby in photos from rural India.

Tôi chỉ từng thấy **nhà đất** qua ảnh chụp ở nông thôn Ấn Độ.

Some tourists were fascinated by the old doby buildings.

Một số du khách rất thích các tòa **nhà đất** cổ.

Have you ever heard the word doby before? It's pretty rare!

Bạn từng nghe từ **doby** chưa? Từ này cực kỳ hiếm gặp!