Type any word!

"do with a vengeance" in Vietnamese

một cách dữ dộihết sức mình

Definition

Làm một việc gì đó với năng lượng hoặc sức mạnh rất lớn, thường hơn mức bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường mô tả sự làm quá mức, tận tâm. Không liên quan đến sự trả thù dù có chữ 'vengeance'.

Examples

He cleaned his room with a vengeance.

Anh ấy dọn phòng của mình **một cách dữ dội**.

After the holidays, people started exercising with a vengeance.

Sau kỳ nghỉ, mọi người bắt đầu tập thể dục **một cách dữ dội**.

The weeds came back with a vengeance after the rain.

Sau mưa, cỏ dại mọc lại **một cách dữ dội**.

She’s studying for her exams with a vengeance this year.

Năm nay, cô ấy học cho kỳ thi **một cách dữ dội**.

The new restaurant took off with a vengeance—everyone in town wanted to try it.

Nhà hàng mới phát triển **một cách dữ dội**—ai trong thị trấn cũng muốn thử.

After getting over his illness, he returned to work with a vengeance.

Sau khi khỏi bệnh, anh ấy quay lại làm việc **hết sức mình**.