"do time" in Vietnamese
Definition
Bị đưa vào tù để chịu phạt vì một tội ác đã gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, chỉ dùng để nói về việc ở tù. 'do hard time' nghĩa là chịu án tù nặng. Không dùng cho việc chờ đợi hay nghĩa vụ quân sự.
Examples
He had to do time for his crimes.
Anh ấy phải **ngồi tù** vì những tội ác của mình.
Many people do time for minor mistakes.
Nhiều người **ngồi tù** vì những lỗi nhỏ.
She doesn't want her son to do time.
Cô ấy không muốn con trai mình **ngồi tù**.
He did time in his twenties and turned his life around afterwards.
Anh ấy **ngồi tù** lúc hai mươi mấy tuổi và sau đó đã thay đổi cuộc đời.
You don't want to do time, so stay out of trouble.
Bạn không muốn **ngồi tù**, nên hãy tránh xa rắc rối.
After doing time, it was hard for him to find a job.
Sau khi **ngồi tù**, anh ấy gặp khó khăn khi tìm việc.