Type any word!

"do the math" in Vietnamese

tự tính đitự suy ra đi

Definition

Diễn đạt khi cần tự tính toán hay suy luận ra kết quả, đặc biệt khi kết quả đã rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi với chút mỉa mai khi đáp án quá rõ ràng.

Examples

If you earn $10 and spend $8, you can do the math to see how much is left.

Bạn kiếm 10 đô và tiêu 8 đô, **tự tính đi** là còn lại bao nhiêu.

There are six chairs and seven people. You do the math.

Có sáu cái ghế và bảy người. Bạn **tự tính đi**.

It's cheaper to buy in bulk—you just have to do the math.

Mua số lượng lớn rẻ hơn—bạn chỉ cần **tự tính đi**.

You want to work less and earn more? Do the math.

Bạn muốn làm ít mà kiếm nhiều? **Tự tính đi**.

Trust me, once you do the math, it makes sense to go by train.

Tin tôi đi, bạn **tự tính đi** sẽ thấy đi tàu hợp lý hơn.

He hasn't called or texted in weeks—do the math.

Anh ấy không gọi cũng không nhắn tin suốt nhiều tuần—**tự suy ra đi**.