Type any word!

"do the decent thing" in Vietnamese

làm điều đúng đắnhành động một cách đàng hoàng

Definition

Hành động đúng đắn về mặt đạo đức hoặc danh dự, nhất là khi điều đó có thể không dễ chịu hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đưa lời khuyên hoặc phê bình, nhấn mạnh hành động đúng đắn dù khó khăn. Phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Examples

You should do the decent thing and apologize.

Bạn nên **làm điều đúng đắn** và xin lỗi.

It's time to do the decent thing and tell the truth.

Đã đến lúc **làm điều đúng đắn** và nói sự thật.

If you broke it, please do the decent thing and replace it.

Nếu bạn làm vỡ, làm ơn **làm điều đúng đắn** và thay thế cái mới.

He finally decided to do the decent thing and resign from his job.

Cuối cùng anh ấy đã quyết định **làm điều đúng đắn** và nghỉ việc.

People expect politicians to do the decent thing, but it doesn't always happen.

Mọi người mong các chính trị gia **làm điều đúng đắn**, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng xảy ra.

If you really care, you'll do the decent thing even when nobody's watching.

Nếu bạn thật sự quan tâm, bạn sẽ **làm điều đúng đắn** kể cả khi không ai nhìn.