"do right by" in Vietnamese
Definition
Đối xử công bằng, tử tế hoặc chân thành với ai đó; hành động theo lẽ phải đối với họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hơi cũ; chủ yếu nói về trách nhiệm đạo đức đối với người khác. Hiếm khi dùng trong văn viết chính thống.
Examples
He always tries to do right by his neighbors.
Anh ấy luôn cố gắng **đối xử công bằng** với hàng xóm của mình.
Parents want to do right by their children.
Cha mẹ muốn **đối xử công bằng** với con mình.
The company failed to do right by its workers.
Công ty đã không **cư xử đúng mực** với nhân viên của mình.
If you do right by people, they'll return the favor.
Nếu bạn **đối xử công bằng** với người khác, họ sẽ đáp lại bạn.
She just wanted her boss to do right by her and appreciate her hard work.
Cô ấy chỉ muốn sếp **đối xử công bằng** với mình và ghi nhận sự chăm chỉ của cô.
You have my word I'll do right by you.
Bạn có lời tôi sẽ **cư xử đúng mực** với bạn.