Type any word!

"do in" in Vietnamese

giếtđánh bạilàm kiệt sức

Definition

'Do in' dùng để nói về việc giết, đánh bại hoặc làm ai đó cực kỳ mệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ rất đời thường, không dùng trong văn bản trang trọng. Tuỳ ngữ cảnh có thể là 'kiệt sức', 'giết chết', hay 'đánh bại'.

Examples

The villain threatened to do in the hero.

Tên ác nhân dọa sẽ **giết** anh hùng.

After the long hike, I was completely done in.

Sau chuyến leo núi dài, tôi hoàn toàn **kiệt sức**.

The stress at work is really doing me in.

Căng thẳng ở chỗ làm đang thực sự **làm tôi mệt mỏi**.

Those spicy wings really did me in last night.

Cánh gà cay tối qua thực sự đã **làm tôi kiệt sức**.

If the boss finds out, he’ll do us in for sure.

Nếu sếp biết, chắc chắn sẽ **xử lý** chúng ta.

That all-night study session totally did me in for the exam.

Thức học cả đêm khiến tôi **mệt rã rời** trong kỳ thi.