Type any word!

"do exactly what it says on the tin" in Vietnamese

đúng như quảng cáođúng như mô tả

Definition

Cụm từ này diễn tả một thứ làm đúng chức năng như mong đợi, không có thêm tính năng hay bất ngờ nào. Áp dụng cho những gì đơn giản, đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói kiểu Anh, để khen sản phẩm/dịch vụ đơn giản, không bất ngờ. Không áp dụng cho người hay vật thực sự có 'hộp thiếc'.

Examples

This cleaner does exactly what it says on the tin—it removes all stains.

Chất tẩy rửa này **đúng như quảng cáo** — loại bỏ mọi vết bẩn.

Our printer does exactly what it says on the tin—it prints quickly and clearly.

Máy in của chúng tôi **đúng như mô tả**—in nhanh và rõ nét.

Use this app—it does exactly what it says on the tin.

Dùng thử app này đi—nó **đúng như quảng cáo**.

Honestly, this meal kit does exactly what it says on the tin—dinner made easy.

Thực sự, bộ bữa ăn này **đúng như mô tả**—việc nấu ăn trở nên dễ dàng.

People like simple solutions that do exactly what they say on the tin—no hidden catches.

Mọi người thích những giải pháp đơn giản **đúng như quảng cáo**—không lắt léo gì cả.

I bought that no-frills laptop because it does exactly what it says on the tin.

Tôi đã mua chiếc laptop không cầu kỳ đó vì nó **đúng như mô tả**.