Type any word!

"do an errand" in Vietnamese

đi làm việc vặt

Definition

Đi ra ngoài để làm một nhiệm vụ nhỏ, như đi mua đồ, lấy đồ hoặc thanh toán hóa đơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện nhiều trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng 'đi làm việc vặt', 'đi chạy việc'.

Examples

I need to do an errand before dinner.

Tôi cần **đi làm việc vặt** trước bữa tối.

She went out to do an errand for her mother.

Cô ấy đã ra ngoài **đi làm việc vặt** cho mẹ.

Can you do an errand for me after school?

Bạn có thể **đi làm việc vặt** giúp mình sau giờ học không?

I'll be back in 20 minutes—I just have to do an errand.

Tôi sẽ quay lại sau 20 phút—chỉ cần **đi làm một việc vặt** thôi.

Saturdays are perfect to do an errand or two around town.

Thứ bảy rất hợp để **đi làm vài việc vặt** trong thành phố.

Can you wait a bit? I just need to do an errand at the pharmacy.

Bạn chờ chút được không? Tôi chỉ cần **đi làm việc vặt** ở tiệm thuốc.