Type any word!

"do a number on" in Vietnamese

gây tổn hại nghiêm trọnglàm hỏng nặng

Definition

Làm hỏng hoặc gây ảnh hưởng xấu nghiêm trọng đến ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thuộc ngôn ngữ giao tiếp thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày để diễn tả mức độ ảnh hưởng lớn, cả về vật chất lẫn tinh thần.

Examples

The cat really did a number on the couch.

Con mèo thực sự đã **phá nát** chiếc ghế sofa.

That flu did a number on me.

Cơn cúm đó đã **làm mình tệ hại đi**.

The storm did a number on the neighborhood.

Cơn bão đã **gây thiệt hại lớn** cho cả khu phố.

She really did a number on my confidence.

Cô ấy thật sự đã **làm mất tự tin** của tôi.

Wow, the sun did a number on your skin this weekend!

Wow, ánh nắng cuối tuần này đã **gây hại lớn** cho da bạn đấy!

Those kids really did a number on the living room while you were gone.

Đám trẻ đã **phá tung** phòng khách khi bạn đi vắng.