"dixieland" in Vietnamese
Definition
Dixieland là một thể loại nhạc jazz truyền thống xuất hiện ở New Orleans vào đầu những năm 1900, nổi bật với nhịp điệu sôi động và khả năng ứng tấu của nhóm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
"Dixieland" chỉ nhắc đến thể loại jazz xưa của New Orleans; đôi khi cũng dùng cho các ban nhạc hiện đại chơi theo phong cách này. Thường viết hoa. Mang tính chuyên ngành, phổ biến trong giới yêu nhạc jazz và các cuộc thảo luận về lịch sử âm nhạc.
Examples
Dixieland is a type of old jazz music.
**Dixieland** là một thể loại nhạc jazz cổ điển.
The band played a lively Dixieland tune.
Ban nhạc đã chơi một giai điệu **Dixieland** sôi động.
My grandfather loves listening to Dixieland.
Ông tôi rất thích nghe **Dixieland**.
Have you ever danced to real Dixieland music?
Bạn đã bao giờ nhảy theo nhạc **Dixieland** thực thụ chưa?
She joined a Dixieland band just for fun last summer.
Cô ấy đã tham gia một ban nhạc **Dixieland** chỉ để vui vào mùa hè năm ngoái.
There's a great Dixieland festival in the city every year.
Ở thành phố tổ chức một lễ hội **Dixieland** tuyệt vời mỗi năm.