Type any word!

"divulged" in Vietnamese

tiết lộhé lộ

Definition

Khi thông tin bí mật hoặc riêng tư đã được làm cho người khác biết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Divulged' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về tiết lộ bí mật, thông tin mật hoặc tin tức chưa công khai. Không sử dụng với thông tin đã phổ biến.

Examples

He divulged the secret to his best friend.

Anh ấy đã **tiết lộ** bí mật cho người bạn thân nhất của mình.

The details were divulged during the meeting.

Các chi tiết đã được **tiết lộ** trong cuộc họp.

No information was divulged in the report.

Không có thông tin nào được **tiết lộ** trong báo cáo.

She accidentally divulged her plans to everyone at the party.

Cô ấy vô tình **tiết lộ** kế hoạch của mình với mọi người ở bữa tiệc.

Company secrets were divulged to the press last week.

Bí mật của công ty đã bị **tiết lộ** cho báo chí tuần trước.

Nothing was divulged, even after hours of questioning.

Không có gì được **tiết lộ**, dù đã bị hỏi cung hàng giờ đồng hồ.