"divots" in Vietnamese
Definition
Những mảng cỏ và đất nhỏ bị bật ra khỏi mặt đất, thường gặp khi chơi golf hoặc thể thao trên sân cỏ. Có thể chỉ cả lỗ hổng để lại lẫn cục cỏ bị bong ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là golf. Không dùng cho đất không có cỏ hoặc cát.
Examples
The golf course had many divots in the grass.
Sân gôn có nhiều **vết lõm cỏ** trên mặt cỏ.
He fixed the divots after playing football.
Anh ấy đã sửa các **vết lõm cỏ** sau khi chơi bóng đá.
Please do not make divots on the lawn.
Vui lòng đừng tạo ra các **vết lõm cỏ** trên bãi cỏ.
Golfers are expected to replace their divots after each shot.
Vận động viên golf được yêu cầu phải lấp lại **vết lõm cỏ** sau mỗi lần đánh.
There were fresh divots all over the field after yesterday's match.
Có nhiều **vết lõm cỏ** mới khắp mặt sân sau trận đấu hôm qua.
Watch your step—there are deep divots hidden in the grass.
Cẩn thận khi đi—có những **vết lõm cỏ** sâu ẩn trong đám cỏ.