"divorce from" in Vietnamese
Definition
Chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp với ai đó; cũng dùng để chỉ việc tách một điều gì đó ra khỏi bối cảnh thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
“ly dị với” dùng cho hôn nhân, còn “tách rời khỏi” dùng trong trường hợp bóng bẩy, như ý tưởng hay cảm xúc. Không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Examples
She decided to divorce from her husband after ten years.
Cô ấy quyết định sẽ **ly dị với** chồng sau mười năm.
They will divorce from each other next month.
Họ sẽ **ly dị với** nhau vào tháng tới.
He wants to divorce from his wife peacefully.
Anh ấy muốn **ly dị với** vợ một cách hòa bình.
You can't completely divorce from your past, no matter how hard you try.
Dù cố gắng đến đâu, bạn không thể hoàn toàn **tách rời khỏi** quá khứ của mình.
The artist tried to divorce from traditional styles in her new work.
Nghệ sĩ đã cố gắng **tách rời khỏi** phong cách truyền thống trong tác phẩm mới.
Sometimes it's hard to divorce from your emotions and think rationally.
Đôi khi rất khó để **tách rời khỏi** cảm xúc và suy nghĩ lý trí.