Type any word!

"division" in Vietnamese

phân chiabộ phậnphép chia

Definition

'Phân chia' là hành động tách một cái gì đó thành nhiều phần hoặc nhóm. Từ này cũng chỉ một bộ phận trong tổ chức, sự bất đồng giữa các nhóm, hoặc phép toán chia trong toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong toán học (phép chia), kinh doanh ('sales division'), hay mô tả sự bất đồng ('division between two groups').

Examples

The cake was cut into four equal divisions.

Bánh được cắt thành bốn **phần** bằng nhau.

She works in the sales division of the company.

Cô ấy làm việc ở **bộ phận** kinh doanh của công ty.

We learned division in math class today.

Hôm nay chúng tôi học **phép chia** trong lớp toán.

There is still a lot of division between the two groups.

Vẫn còn nhiều **phân chia** giữa hai nhóm này.

After the merger, the company created a new digital division.

Sau khi sáp nhập, công ty đã tạo ra một **bộ phận** kỹ thuật số mới.

I was fine with fractions, but division always confused me.

Tôi làm được phân số nhưng **phép chia** thì luôn làm tôi bối rối.