Type any word!

"diverticulum" in Vietnamese

túi thừa

Definition

Túi thừa là một túi nhỏ hình thành ở thành của các cơ quan rỗng như ruột hoặc bàng quang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Túi thừa' là thuật ngữ y học, được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, chẳng hạn như 'túi thừa đại tràng' hoặc 'túi thừa bàng quang'. Không nhầm với 'viêm túi thừa' (túi thừa bị viêm).

Examples

The doctor found a diverticulum in her colon.

Bác sĩ đã phát hiện ra một **túi thừa** ở đại tràng của cô ấy.

A diverticulum can cause pain if it gets infected.

Một **túi thừa** có thể gây đau nếu bị nhiễm trùng.

Some people have a diverticulum without symptoms.

Một số người có **túi thừa** mà không có triệu chứng nào.

His abdominal pain turned out to be caused by a diverticulum.

Đau bụng của anh ấy hóa ra là do một **túi thừa**.

The scan revealed a small diverticulum near the bladder.

Kết quả chụp chiếu cho thấy có một **túi thừa** nhỏ gần bàng quang.

You usually won’t know you have a diverticulum unless you get checked.

Thường thì bạn sẽ không biết mình có **túi thừa** nếu không đi kiểm tra.