"diversifying" in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó trở nên đa dạng hơn bằng cách thêm các loại mới. Thường dùng trong kinh doanh, đầu tư, hoặc kỹ năng để giảm rủi ro hoặc tăng hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, phổ biến trong kinh doanh, tài chính hoặc giáo dục. Thường dùng trong cụm như 'diversifying investments', nghĩa là đầu tư đa dạng để giảm rủi ro.
Examples
The company is diversifying its products to reach more customers.
Công ty đang **đa dạng hóa** sản phẩm để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
He is diversifying his skills by taking new courses.
Anh ấy **đa dạng hóa** kỹ năng bằng cách tham gia các khóa học mới.
Our city is diversifying its economy to create more jobs.
Thành phố của chúng tôi đang **đa dạng hóa** nền kinh tế để tạo thêm việc làm.
Startups are always diversifying to stay ahead in the market.
Các startup luôn **đa dạng hóa** để dẫn đầu thị trường.
By diversifying, you lower the risk of losing everything at once.
Bằng việc **đa dạng hóa**, bạn sẽ giảm nguy cơ mất hết cùng lúc.
Lately, farmers have been diversifying into tourism and local products.
Gần đây, nông dân đã **đa dạng hóa** sang du lịch và các sản phẩm địa phương.