Type any word!

"dive in" in Vietnamese

lao vàobắt đầu ngay

Definition

Bắt đầu làm việc gì đó với sự nhiệt tình hoặc không chần chừ. Đôi khi cũng chỉ việc nhảy xuống nước thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng cho cả nghĩa bóng và nghĩa đen: 'dive in to work' nghĩa là bắt đầu làm việc nhiệt tình. Thường thể hiện sự háo hức.

Examples

Let's dive in and start the project.

Chúng ta hãy **lao vào** và bắt đầu dự án nào.

She couldn't wait to dive in to her new book.

Cô ấy không thể chờ để **lao vào** cuốn sách mới.

The children dive in as soon as the pool opens.

Bọn trẻ **lao vào** ngay khi hồ bơi mở cửa.

I know you're hungry, so feel free to dive in!

Tôi biết bạn đói, cứ **lao vào** ăn đi!

Sometimes, you just have to dive in and see what happens.

Đôi khi bạn chỉ cần **lao vào** và xem chuyện gì sẽ xảy ra.

The meeting was getting boring, so I decided to dive in and share my ideas.

Cuộc họp đang trở nên nhàm chán, nên tôi đã **lao vào** chia sẻ ý tưởng của mình.