"ditzy" in Vietnamese
Definition
Người nào đó hay đãng trí, dễ quên hoặc cư xử ngờ nghệch một cách vui vẻ. Thường dùng cho phụ nữ trong ngữ cảnh thân mật hoặc đùa cợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật; có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu không đúng hoàn cảnh. Thường nói về phụ nữ, hiếm khi dùng cho nam giới.
Examples
She can be a little ditzy sometimes, but everyone likes her.
Cô ấy đôi khi hơi **ngơ ngác** nhưng mọi người đều thích cô ấy.
My friend is smart but also a bit ditzy when she's tired.
Bạn tôi thông minh nhưng khi mệt thì hơi **ngơ ngác**.
People think she's ditzy, but she's actually very clever.
Mọi người nghĩ cô ấy **ngơ ngác**, nhưng thực ra cô ấy rất thông minh.
Don't mind her forgetting again—she's a little ditzy but means well.
Đừng bận tâm chuyện cô ấy lại quên—cô ấy hơi **ngơ ngác** nhưng rất tốt bụng.
She told another ditzy story from her day that made us all laugh.
Cô ấy kể một câu chuyện **ngơ ngác** nữa trong ngày khiến mọi người cười phá lên.
I forgot my wallet again—I'm so ditzy today!
Tôi lại quên ví—hôm nay tôi thật **ngơ ngác**!