Type any word!

"ditties" in Vietnamese

bài hát ngắnkhúc hát vui

Definition

Những bài hát ngắn, đơn giản, thường có giai điệu vui tươi hoặc nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, phù hợp cho bài hát thiếu nhi hoặc khúc hát đùa vui như 'silly ditties', 'childhood ditties'. Không dùng cho nhạc nghiêm túc.

Examples

My grandmother knows many old ditties from her childhood.

Bà tôi biết rất nhiều **bài hát ngắn** từ thời thơ ấu của bà.

Children sang ditties while playing outside.

Trẻ em hát **bài hát ngắn** khi chơi ngoài trời.

She wrote funny ditties to make us laugh.

Cô ấy viết các **khúc hát vui** để làm chúng tôi cười.

Some commercials use catchy ditties to help you remember their products.

Một số quảng cáo sử dụng **bài hát ngắn** bắt tai để bạn nhớ sản phẩm của họ.

Whenever I’m bored, I make up silly ditties to pass the time.

Mỗi khi buồn chán, tôi tự nghĩ ra vài **khúc hát vui** để giết thời gian.

He has a talent for turning everyday moments into little ditties.

Anh ấy có tài biến những khoảnh khắc bình thường thành các **bài hát ngắn**.