"dithering" in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình trạng không thể quyết định nhanh, thường do dự hoặc phân vân giữa các lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có sắc thái trang trọng, hơi phê phán, thường ám chỉ sự chần chừ không cần thiết. Hay gặp trong cụm 'stop dithering', 'dithering over/about'. Chủ yếu dùng cho người không dứt khoát.
Examples
He was dithering about which shirt to wear.
Anh ấy đang **lưỡng lự** không biết mặc áo nào.
Stop dithering and make a choice!
Đừng **do dự** nữa, hãy chọn đi!
Her dithering made everyone late for dinner.
Sự **lưỡng lự** của cô ấy khiến mọi người đến muộn bữa tối.
He spent ten minutes dithering at the menu before ordering.
Anh ấy **lưỡng lự** với thực đơn đến mười phút trước khi gọi món.
After much dithering, she finally said yes to the job offer.
Sau nhiều **do dự**, cuối cùng cô ấy đã nhận lời làm việc.
My dithering over which laptop to buy drove my friend crazy.
Sự **lưỡng lự** của tôi về việc mua laptop đã làm bạn tôi phát bực.