"dit" in Vietnamese
Definition
Trong mã Morse, 'dít' là âm thanh hoặc tín hiệu ngắn, được biểu thị bằng dấu chấm (·) khi viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh mã Morse hoặc radio nghiệp dư. Không phổ biến ngoài các lĩnh vực này. 'dít' đi cùng với 'dah' (gạch ngang).
Examples
A dit in Morse code represents a dot.
Trong mã Morse, **dít** đại diện cho dấu chấm.
Learn the difference between a dit and a dah.
Hãy học sự khác biệt giữa **dít** và dah.
The letter E in Morse code is a single dit.
Chữ E trong mã Morse là một **dít** duy nhất.
When sending a message, you start with a dit if it's the letter E.
Khi gửi tin nhắn, nếu là chữ E thì bắt đầu bằng một **dít**.
Ham radio operators say 'dit dit dah dah' for the letter U.
Những người chơi radio nghiệp dư nói '**dít dít dah dah**' cho chữ U.
It's easy to confuse a dit with a quick beep at first.
Ban đầu, rất dễ nhầm **dít** với tiếng bíp ngắn.