"districts" in Vietnamese
Definition
Quận hoặc khu vực hành chính là phần lãnh thổ được chia nhỏ trong một thành phố, quốc gia, hoặc tổ chức để quản lý hoặc phục vụ mục đích riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quận' được dùng trong các lĩnh vực chính quyền, giáo dục hoặc quy hoạch đô thị như 'quận trường học', 'quận bầu cử'. Không thay thế cho 'khu phố', vốn thân mật và nhỏ hơn.
Examples
There are three school districts in this city.
Thành phố này có ba **quận** trường học.
Different districts have different rules.
Các **quận** khác nhau có quy định khác nhau.
The city is divided into several districts.
Thành phố được chia thành nhiều **quận**.
Some districts are famous for their nightlife.
Một số **quận** nổi tiếng với cuộc sống về đêm.
Real estate prices vary a lot between districts.
Giá bất động sản rất khác nhau giữa các **quận**.
We deliver to most districts except remote areas.
Chúng tôi giao hàng đến hầu hết các **quận** trừ những khu vực xa xôi.