Type any word!

"distributors" in Vietnamese

nhà phân phối

Definition

Nhà phân phối là người hoặc công ty nhận hàng từ nhà sản xuất và cung cấp đến cửa hàng hoặc khách hàng. Họ là cầu nối giữa nhà sản xuất và nơi bán hoặc người dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong bối cảnh kinh doanh hoặc chuỗi cung ứng. Có thể gặp với các cụm như 'authorized distributors', 'regional distributors', 'exclusive distributors'. Không nhầm lẫn với 'retailers' (nhà bán lẻ).

Examples

Many car companies use distributors to reach local markets.

Nhiều công ty ô tô sử dụng **nhà phân phối** để tiếp cận các thị trường địa phương.

The food distributors delivered fresh fruits to the supermarket.

**Nhà phân phối** thực phẩm đã giao trái cây tươi đến siêu thị.

These distributors specialize in electronic products.

Những **nhà phân phối** này chuyên về sản phẩm điện tử.

We need to find reliable distributors before launching our new drink.

Chúng ta cần tìm **nhà phân phối** đáng tin cậy trước khi ra mắt đồ uống mới.

Some distributors offer exclusive deals to big retailers.

Một số **nhà phân phối** cung cấp ưu đãi độc quyền cho các nhà bán lẻ lớn.

Our distributors handle shipping and customer service across different regions.

Các **nhà phân phối** của chúng tôi phụ trách vận chuyển và chăm sóc khách hàng ở nhiều khu vực khác nhau.