Type any word!

"distributing" in Vietnamese

phân phátphân phối

Definition

Đưa hoặc chuyển những vật phẩm cho nhiều người hoặc nơi khác nhau; chia và phát cho từng phần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Distributing' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, công việc như 'distributing flyers', 'distributing products'. Không nên nhầm với 'sharing' mang tính cá nhân hơn.

Examples

The school is distributing free books to students.

Nhà trường đang **phân phát** sách miễn phí cho học sinh.

They are distributing food to people in need.

Họ đang **phân phát** thức ăn cho người cần giúp đỡ.

Our company is distributing new products this month.

Công ty chúng tôi đang **phân phối** sản phẩm mới trong tháng này.

Volunteers have been distributing blankets since the storm hit.

Tình nguyện viên đã **phân phát** chăn từ khi bão đổ bộ.

She's busy distributing invitations for the event.

Cô ấy đang bận **phân phát** thiệp mời cho sự kiện.

They were distributing flyers on the street corner all afternoon.

Họ đã **phát** tờ rơi ở góc phố suốt cả chiều.