Type any word!

"distended" in Vietnamese

phình tocăng phồng

Definition

Khi một bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị phồng lên, căng ra do áp lực từ bên trong. Từ này thường dùng trong y khoa hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong bối cảnh y học hoặc trang trọng, như 'distended abdomen' (bụng phình to). Không dùng để mô tả cảm xúc hay việc kéo giãn không cụ thể.

Examples

His stomach looked distended after he ate too much.

Sau khi ăn quá nhiều, bụng anh ấy trông **phình to** ra.

The doctor noticed her belly was distended.

Bác sĩ nhận thấy bụng cô ấy đã **phình to**.

The balloon became distended as it was filled with air.

Khi được bơm đầy khí, quả bóng bay đã **căng phồng**.

After the meal, I felt so distended I could barely move.

Sau bữa ăn, tôi cảm thấy **phình to** đến mức khó di chuyển.

Their pet's abdomen grew distended, so they took it to the vet.

Bụng của thú cưng họ đã **phình to**, nên họ đưa nó đến bác sĩ thú y.

The river was so full after the rain that its banks were distended.

Sau trận mưa, con sông đầy đến mức bờ đã bị **căng phồng**.