Type any word!

"distancing" in Vietnamese

giữ khoảng cáchsự xa cách (tâm lý)

Definition

Hành động giữ khoảng cách giữa bản thân và người khác, thường để giảm lây lan bệnh hoặc tránh tiếp xúc gần. Cũng có thể chỉ sự xa cách về mặt tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'social distancing' thường dùng trong bối cảnh phòng bệnh. Cũng gặp trong mối quan hệ như 'emotional distancing'. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Distancing helps prevent the spread of disease.

**Giữ khoảng cách** giúp ngăn ngừa lây lan dịch bệnh.

Social distancing is required in public places.

Ở nơi công cộng phải thực hiện **giãn cách xã hội**.

We must practice distancing during the meeting.

Chúng ta phải thực hành **giữ khoảng cách** trong cuộc họp.

I find all this distancing from friends really difficult.

Tôi cảm thấy rất khó chịu với việc phải **xa cách** bạn bè thế này.

There's a kind of emotional distancing going on between them.

Giữa họ đang xuất hiện một kiểu **xa cách cảm xúc**.

After months of distancing, people are eager to connect again.

Sau nhiều tháng **giữ khoảng cách**, mọi người háo hức kết nối lại với nhau.