Type any word!

"dissonance" in Vietnamese

sự bất hòasự mâu thuẫn

Definition

Sự bất hòa là tình trạng âm thanh hoặc ý kiến, cảm xúc không thống nhất hoặc mâu thuẫn với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong âm nhạc để miêu tả âm thanh khó chịu, hoặc trong tâm lý để chỉ sự mâu thuẫn cảm xúc như 'bất hòa nhận thức'. Là từ mang tính trang trọng, không phổ biến trong hội thoại thường ngày.

Examples

There is a lot of dissonance in this modern music.

Trong nhạc hiện đại này có rất nhiều **sự bất hòa**.

The two reports showed a clear dissonance in their results.

Hai báo cáo này cho thấy rõ **sự mâu thuẫn** trong kết quả.

She felt dissonance between her beliefs and her actions.

Cô ấy cảm thấy **mâu thuẫn** giữa niềm tin và hành động của mình.

That awkward feeling you get when your words and actions don't match is called dissonance.

Cảm giác khó chịu khi lời nói và hành động của bạn không trùng khớp gọi là **sự bất hòa**.

The dissonance in the choir made the music sound tense and dramatic.

**Sự bất hòa** trong dàn hợp xướng khiến bản nhạc nghe căng thẳng và kịch tính.

You might notice a sense of dissonance when your values clash with those of your friends.

Bạn có thể cảm thấy **sự mâu thuẫn** khi giá trị của mình mâu thuẫn với bạn bè.