Type any word!

"dissolve into" in Vietnamese

hoà tan vàobùng nổ (cảm xúc)

Definition

Một vật tan hoàn toàn vào chất lỏng đến mức không còn nhìn thấy, hoặc đột ngột thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như cười hoặc khóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa vật lý và ẩn dụ ('dissolve into laughter/tears' là đột nhiên cười/khóc to). Khác với 'dissolve', 'into' nhấn mạnh sự thay đổi thành trạng thái khác.

Examples

The sugar will dissolve into the tea if you stir it.

Nếu khuấy lên, đường sẽ **hoà tan vào** trà.

The tablet will dissolve into water quickly.

Viên thuốc sẽ nhanh chóng **hoà tan vào** nước.

She suddenly dissolved into tears when she heard the news.

Khi nghe tin đó, cô ấy bất chợt **bùng nổ thành** nước mắt.

Everyone dissolved into laughter at his silly joke.

Mọi người **bật cười lớn** trước câu đùa ngớ ngẩn của anh ấy.

The ice cubes slowly dissolved into the lemonade on the hot day.

Những viên đá từ từ **tan vào** trong ly nước chanh vào ngày nóng.

As the meeting ended, the tension in the room dissolved into relief.

Khi buổi họp kết thúc, căng thẳng trong phòng **biến thành** sự nhẹ nhõm.