Type any word!

"dissolve in" in Vietnamese

hòa tan trong

Definition

Một chất trộn vào chất lỏng đến mức không còn nhìn thấy được nữa vì đã trở thành một phần của chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, nhất là hoá học. Chỉ dùng khi chất tan hoàn toàn vào chất lỏng, không còn nhìn thấy — không phải chỉ khuấy hay trộn bình thường.

Examples

Dissolve in some sugar to make the tea sweet.

Hãy **hòa tan trong** một ít đường để trà ngọt hơn.

Salt dissolves in water easily.

Muối **hòa tan trong** nước rất dễ dàng.

Does this powder dissolve in cold water?

Bột này có **hòa tan trong** nước lạnh không?

Some medicines only dissolve in hot liquids.

Một số loại thuốc chỉ **hòa tan trong** chất lỏng nóng.

You need to stir the mixture so it can fully dissolve in the water.

Bạn cần khuấy hỗn hợp để nó **hòa tan trong** nước hoàn toàn.

If it doesn’t dissolve in oil, try mixing it with vinegar instead.

Nếu nó không **hòa tan trong** dầu, hãy thử trộn với giấm thay thế.