Type any word!

"dissociative" in Vietnamese

phân ly

Definition

Thuật ngữ trong tâm lý học chỉ sự tách biệt các phần của tâm trí như ký ức, bản dạng hoặc cảm nhận, thường liên quan đến rối loạn tâm thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực tâm thần học như 'rối loạn phân ly'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She was diagnosed with a dissociative disorder.

Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn **phân ly**.

A dissociative state can cause memory loss.

Trạng thái **phân ly** có thể gây mất trí nhớ.

Doctors study dissociative symptoms in patients.

Các bác sĩ nghiên cứu các triệu chứng **phân ly** ở bệnh nhân.

People with dissociative disorders often lose track of time.

Người mắc rối loạn **phân ly** thường hay mất cảm giác về thời gian.

Her therapist explained what dissociative symptoms might look like.

Chuyên gia trị liệu của cô ấy đã giải thích triệu chứng **phân ly** có thể như thế nào.

You sometimes hear about dissociative experiences after trauma.

Đôi khi bạn nghe nói về trải nghiệm **phân ly** sau sang chấn tâm lý.