"dissipated" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó bị mất đi hoặc phân tán, thường dùng cho năng lượng, nhiệt, tiền. Khi nói về người, nghĩa là sống buông thả, hoang phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng hoặc mang sắc thái phê phán khi chỉ người ('lối sống hoang phí'), hiếm dùng cho trường hợp nhẹ. Về vật, thường dùng trong bối cảnh khoa học ('năng lượng tiêu tan').
Examples
The heat dissipated quickly after sunset.
Nhiệt đã **tiêu tan** rất nhanh sau khi mặt trời lặn.
Most of the money was dissipated within a year.
Phần lớn số tiền đã **tiêu tan** trong vòng một năm.
He led a dissipated life in his youth.
Anh ấy đã sống một cuộc đời **hoang phí** khi còn trẻ.
By the end of the festival, everyone's energy was dissipated.
Đến cuối lễ hội, năng lượng của mọi người đã **tiêu tan**.
People whispered about his dissipated lifestyle, but he didn't care.
Mọi người thì thầm về lối sống **hoang phí** của anh ấy, nhưng anh ấy không quan tâm.
Once the excitement dissipated, everyone went home.
Khi sự phấn khích đã **tiêu tan**, mọi người đều ra về.