"dissenters" in Vietnamese
Definition
Người bất đồng là những người không đồng tình với quan điểm chung hoặc quyết định chính thức, đặc biệt là trong chính trị hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc tôn giáo. Cụm như 'political dissenters', 'religious dissenters' thể hiện những nhóm bất đồng quan điểm chính thống. Đừng nhầm lẫn với 'protesters' hoặc 'rebels'.
Examples
The law was changed because of the voices of the dissenters.
Luật đã được thay đổi nhờ tiếng nói của các **người bất đồng**.
Many dissenters spoke at the meeting.
Nhiều **người bất đồng** đã phát biểu tại cuộc họp.
The new rules were not accepted by the dissenters.
Những người bất đồng đã không chấp nhận các quy định mới.
In history, dissenters often helped drive positive change.
Trong lịch sử, các **người bất đồng** thường giúp mang lại thay đổi tích cực.
The government tried to silence the dissenters, but their message spread online.
Chính phủ đã cố gắng bịt miệng các **người bất đồng**, nhưng thông điệp của họ vẫn lan truyền trên mạng.
Even when it wasn't popular, the dissenters stood by their beliefs.
Ngay cả khi không được ủng hộ, các **người bất đồng** vẫn giữ vững niềm tin của mình.