"dissed" in Vietnamese
Definition
Xúc phạm, nói lời thiếu tôn trọng, hoặc chỉ trích ai đó một cách thô lỗ. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là trong văn hóa hip-hop.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang màu sắc thân mật, thường dùng trong văn nói, nhất là giữa bạn bè hoặc khi nói về nhạc hip-hop; không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He dissed me in front of everyone.
Anh ấy đã **xúc phạm** tôi trước mặt mọi người.
The singer dissed his rival in the new song.
Ca sĩ đã **xúc phạm** đối thủ trong bài hát mới.
She felt bad after being dissed by her classmates.
Cô ấy cảm thấy tệ sau khi bị bạn cùng lớp **coi thường**.
Did you see how he totally dissed the interviewer on live TV?
Bạn có thấy anh ấy **xúc phạm** người phỏng vấn trên truyền hình trực tiếp không?
No one likes to be dissed in front of their friends.
Không ai thích bị **xúc phạm** trước mặt bạn bè.
My brother got dissed for wearing those old shoes to the party.
Anh trai tôi đã bị **chê bai** vì đi đôi giày cũ đến bữa tiệc.