"dissecting" in Vietnamese
Definition
Cẩn thận cắt rời một vật gì đó, thường là động vật hoặc thực vật, để nghiên cứu các bộ phận của nó. Ngoài ra còn có nghĩa là phân tích kỹ lưỡng một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật. 'Dissecting a frog' là giải phẫu thật sự, còn 'dissecting an argument' là phân tích chi tiết. Hay xuất hiện trong các cụm như 'dissecting a problem'.
Examples
The students are dissecting a frog in biology class.
Các học sinh đang **mổ xẻ** một con ếch trong lớp sinh học.
He is dissecting the text to understand its meaning.
Anh ấy đang **phân tích** văn bản để hiểu ý nghĩa.
The doctor was dissecting the specimen under a microscope.
Bác sĩ đang **mổ xẻ** mẫu vật dưới kính hiển vi.
"We're dissecting every detail to find out what went wrong," the manager said.
"Chúng tôi đang **phân tích** từng chi tiết để tìm ra điều gì đã sai," quản lý nói.
She's been dissecting the plot twists of that movie all week.
Cô ấy đã **mổ xẻ** các tình tiết bất ngờ của bộ phim đó suốt cả tuần.
If you're dissecting my sentence structure again, just tell me what I did wrong!
Nếu bạn lại **phân tích** cấu trúc câu của tôi nữa, hãy nói thẳng tôi sai chỗ nào đi!