"disruptions" in Vietnamese
Definition
Khi một hoạt động hoặc quy trình đang diễn ra thì bị dừng lại hoặc bị gián đoạn ngoài ý muốn, gọi là 'gián đoạn' hoặc 'rối loạn'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ những việc bị ngưng giữa chừng, đặc biệt trong dịch vụ, công việc hoặc sinh hoạt. Khác với 'delay' là chỉ bị trễ chứ không phải bị gián đoạn. Hay đi với cụm như 'do', 'gây ra bởi', 'nghiêm trọng'.
Examples
There were several disruptions during the meeting.
Trong cuộc họp đã có một số **gián đoạn**.
The storm caused power disruptions in the city.
Cơn bão đã gây ra **gián đoạn** điện ở thành phố.
Students complained about frequent disruptions in class.
Học sinh đã phàn nàn về những **gián đoạn** thường xuyên trong lớp.
Sorry for all the disruptions today—it's been a crazy morning.
Xin lỗi về mọi **gián đoạn** hôm nay—sáng nay quá bận rộn.
The company is preparing for possible disruptions to its supply chain.
Công ty đang chuẩn bị cho những **gián đoạn** có thể xảy ra trong chuỗi cung ứng.
Even small disruptions can have a big impact on our schedule.
Ngay cả những **gián đoạn** nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến lịch trình của chúng ta.