Type any word!

"disproportionately" in Vietnamese

một cách không cân xứngquá mức so với

Definition

Khi một điều gì đó xảy ra quá mức hoặc quá ít so với cái khác; không đúng tỷ lệ mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc phân tích để nói về ảnh hưởng, tác động không cân xứng. Có thể đi với động từ hoặc tính từ như 'ảnh hưởng quá mức', 'quá cao so với'.

Examples

The disease disproportionately affects young children.

Căn bệnh này ảnh hưởng đến trẻ nhỏ **một cách không cân xứng**.

Women are disproportionately represented in politics.

Phụ nữ được đại diện trong chính trị **một cách không cân xứng**.

Low-income families are disproportionately affected by rising prices.

Các gia đình thu nhập thấp **một cách không cân xứng** chịu ảnh hưởng bởi giá cả tăng cao.

The new tax law disproportionately helps wealthy people.

Luật thuế mới **quá mức so với** giúp người giàu.

Natural disasters often hit rural areas disproportionately hard.

Thiên tai thường gây ảnh hưởng **một cách không cân xứng** nặng nề lên vùng nông thôn.

Minor mistakes can be punished disproportionately in some systems.

Ở một số hệ thống, lỗi nhỏ có thể bị phạt **quá mức so với** mức hợp lý.