Type any word!

"dispossessed" in Vietnamese

người bị tước đoạtngười vô sản

Definition

Những người bị mất đất, nhà, hoặc tài sản do bị ép buộc hoặc bất công. Từ này chỉ những người bị đẩy vào cảnh nghèo, vô gia cư hoặc mất quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương, đặc biệt khi nói về chiến tranh, nghèo đói, chuyển dời cưỡng ép. 'the dispossessed' chỉ nhóm người. Không chỉ mất vật chất mà còn mất quyền hay tổ ấm.

Examples

Many refugees are dispossessed of their homes.

Nhiều người tị nạn bị **tước đoạt** nhà cửa của mình.

The war left thousands dispossessed and homeless.

Chiến tranh đã khiến hàng ngàn người bị **tước đoạt** và trở nên vô gia cư.

Charities help the dispossessed in our city.

Các tổ chức từ thiện giúp đỡ những người **bị tước đoạt** ở thành phố chúng ta.

Growing up among the dispossessed, he understood hardship from a young age.

Lớn lên giữa những người **bị tước đoạt**, anh ấy sớm hiểu được sự vất vả.

Decades after losing their land, the dispossessed still demand justice.

Nhiều thập kỷ sau khi mất đất, những người **bị tước đoạt** vẫn yêu cầu công lý.

She wrote a novel about the struggles of the dispossessed in her country.

Cô ấy viết một tiểu thuyết về cuộc đấu tranh của những người **bị tước đoạt** ở đất nước mình.