Type any word!

"disposals" in Vietnamese

xử lýmáy xử lý rác thải (dùng trong nhà bếp)

Definition

Hành động loại bỏ hoặc vứt bỏ vật gì đó; cũng chỉ thiết bị xử lý rác thải trong bếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'waste disposals', 'garbage disposals' chủ yếu nói về máy xử lý rác nhà bếp; dùng trong văn bản pháp lý về xử lý tài sản hoặc chất thải, không dùng cho người.

Examples

The city provides special bins for waste disposals.

Thành phố cung cấp các thùng đặc biệt cho việc **xử lý** rác thải.

Many US kitchens have garbage disposals under the sink.

Nhiều nhà bếp ở Mỹ có **máy xử lý rác thải** dưới bồn rửa.

Hazardous chemical disposals must be handled carefully.

**Xử lý** hóa chất độc hại phải hết sức cẩn thận.

Our apartment has two different disposals: one for food waste and one for recycling.

Căn hộ của chúng tôi có hai **máy xử lý** khác nhau: một cho rác thải thực phẩm và một cho tái chế.

Old batteries require special disposals, not regular trash bins.

Pin cũ cần được **xử lý** đặc biệt, không vứt vào thùng rác thông thường.

The new law has strict rules for commercial disposals of electronics.

Luật mới có quy định nghiêm ngặt về **xử lý** thương mại các thiết bị điện tử.