Type any word!

"displace" in Vietnamese

di dờithay thế

Definition

Buộc ai đó hoặc điều gì đó phải rời khỏi chỗ quen thuộc, hoặc thay thế một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Nói về người bị buộc rời chỗ ('displaced persons') hay vật/ công nghệ thay thế cái cũ. 'Displace' nhấn mạnh việc di dời bằng lực hoặc bắt buộc, không giống 'replace' chỉ đơn thuần thay thế.

Examples

Many families were displaced by the flooding.

Nhiều gia đình đã bị **di dời** do lũ lụt.

A new factory will displace the old marketplace.

Nhà máy mới sẽ **thay thế** khu chợ cũ.

The wind displaced the chairs on the patio.

Gió đã **xô** các ghế ngoài hiên đi.

New technologies often displace older ways of working.

Công nghệ mới thường **thay thế** các cách làm cũ.

Thousands were displaced when the dam broke.

Khi đập vỡ, hàng nghìn người đã bị **di dời**.

If you push that book, it will displace the others on the shelf.

Nếu bạn đẩy cuốn sách đó, nó sẽ **di dời** các cuốn khác trên kệ.