Type any word!

"dispense with" in Vietnamese

bỏ quakhông cần đến

Definition

Không còn cần dùng tới ai hoặc cái gì nữa, có thể làm mà không cần chúng. Cũng dùng để nói bỏ qua một thủ tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, công việc, pháp lý. Hay đi kèm đối tượng sau, như 'dispense with formalities' (bỏ qua thủ tục). Khác với 'get rid of', nhấn mạnh việc không còn cần thiết.

Examples

We can dispense with extra chairs for the meeting.

Chúng ta có thể **bỏ qua** ghế dư cho cuộc họp.

The teacher decided to dispense with homework this week.

Giáo viên đã quyết định **bỏ qua** bài tập về nhà tuần này.

You can dispense with my help if you want to do it alone.

Nếu muốn làm một mình, bạn có thể **không cần đến** sự giúp đỡ của tôi.

Let's dispense with the formalities and get straight to the point.

Chúng ta hãy **bỏ qua** thủ tục và đi thẳng vào vấn đề.

Modern cars often dispense with spare tires to save space.

Nhiều xe hiện đại thường **không còn cần đến** lốp dự phòng để tiết kiệm diện tích.

He decided to dispense with his morning coffee and go straight to work.

Anh ấy đã quyết định **bỏ qua** cà phê sáng và đi làm ngay.