Type any word!

"dispassionately" in Vietnamese

một cách khách quankhông thiên vị

Definition

Xem xét hay làm một việc mà không bị cảm xúc chi phối, công bằng và khách quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh học thuật hoặc pháp lý. Không đồng nghĩa với 'không quan tâm', mà là không để cảm xúc ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khách quan.

Examples

She spoke dispassionately during the meeting.

Cô ấy đã phát biểu **một cách khách quan** trong cuộc họp.

Try to judge the situation dispassionately.

Hãy cố gắng đánh giá tình huống **một cách khách quan**.

The scientist observed the experiment dispassionately.

Nhà khoa học đã quan sát thí nghiệm **một cách khách quan**.

To solve this problem, we need to look at it dispassionately and not get personal.

Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần nhìn nhận **một cách khách quan** và không để cảm xúc cá nhân chen vào.

The judge listened dispassionately to both sides before making a decision.

Thẩm phán đã lắng nghe cả hai bên **một cách khách quan** trước khi ra quyết định.

Even though the news was shocking, she reported it dispassionately on TV.

Dù tin tức gây sốc, cô ấy vẫn đưa tin trên truyền hình **một cách khách quan**.