"disorientation" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cảm thấy bối rối, không biết mình đang ở đâu, đang làm gì hoặc nên làm gì, thường liên quan đến phương hướng hoặc môi trường xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các tình huống y tế, du lịch hoặc cảm xúc khi bạn mất phương hướng về địa điểm, thời gian hoặc phương hướng. Không dùng cho mọi trường hợp 'confusion'.
Examples
Disorientation is common after waking up from anesthesia.
Sau khi tỉnh dậy khỏi gây mê, tình trạng **sự mất phương hướng** là phổ biến.
Lost in the city, she felt a sense of disorientation.
Bị lạc giữa thành phố, cô cảm thấy một cảm giác **mất phương hướng**.
Sudden darkness can cause disorientation for many people.
Bóng tối bất ngờ có thể gây ra **mất phương hướng** cho nhiều người.
Jet lag can bring on real disorientation when you travel far.
Jet lag có thể mang lại **sự mất phương hướng** thực sự khi bạn đi xa.
After spinning around, kids giggle at the feeling of disorientation.
Sau khi quay vòng, trẻ con thường cười về cảm giác **mất phương hướng**.
There's sometimes a sense of disorientation when you start a new job in a big company.
Đôi khi có cảm giác **mất phương hướng** khi bạn bắt đầu công việc mới ở một công ty lớn.