Type any word!

"disorientated" in Vietnamese

mất phương hướngbối rối

Definition

Cảm thấy lạc lõng hoặc bối rối về vị trí hoặc tình huống xung quanh mình, thường do môi trường lạ hoặc mất phương hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, du lịch, hoặc khi bị căng thẳng. 'Disoriented' là từ Mỹ tương đương. Dùng cho trường hợp lạc hướng, rối trí, không chỉ đơn thuần là lạc đường.

Examples

After waking up in the hospital, he felt disorientated.

Sau khi tỉnh dậy ở bệnh viện, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **mất phương hướng**.

She got disorientated in the big crowd.

Cô ấy đã bị **mất phương hướng** giữa đám đông lớn.

The lost tourist looked completely disorientated.

Du khách bị lạc trông hoàn toàn **mất phương hướng**.

I get disorientated when I wake up in someone else’s house.

Tôi thường **bối rối** khi thức dậy ở nhà người khác.

Jet lag always leaves me feeling a bit disorientated for the first few days.

Lệch múi giờ luôn làm tôi cảm thấy hơi **mất phương hướng** vài ngày đầu.

He sounded completely disorientated on the phone after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy nghe điện thoại mà giọng **bối rối** hoàn toàn.