"disobeys" in Vietnamese
Definition
Từ này diễn tả hành động không làm theo luật lệ, mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, người dưới quyền hoặc khi nói về vi phạm luật, lệnh. Có thể mang sắc thái tiêu cực; ít dùng cho những quy tắc nhỏ nhặt.
Examples
He often disobeys his parents.
Cậu ấy thường **không nghe lời** bố mẹ mình.
If a soldier disobeys orders, he may get punished.
Nếu một người lính **không tuân theo** mệnh lệnh, anh ta có thể bị phạt.
The dog sometimes disobeys commands during training.
Con chó đôi khi **không nghe lệnh** trong lúc huấn luyện.
My little brother always disobeys me when I tell him to do his homework.
Em trai tôi luôn **không nghe lời** tôi khi tôi bảo làm bài tập về nhà.
Whenever she disobeys the school's dress code, she gets a warning.
Mỗi lần cô ấy **không tuân theo** quy định trang phục của trường là bị nhắc nhở.
He never disobeys the law, no matter what happens.
Dù có chuyện gì, anh ấy cũng không bao giờ **vi phạm pháp luật**.