"dismissive" in Vietnamese
Definition
Thể hiện thái độ coi người hoặc vật nào đó không đáng để ý hay tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả giọng nói, cử chỉ hoặc thái độ của ai đó. Dễ bắt gặp trong các cụm như 'dismissive attitude', 'dismissive gesture', 'dismissive remark'. Mang tính trang trọng, phổ biến trong viết lách và bàn luận về hành vi.
Examples
His dismissive response hurt her feelings.
Phản ứng **xem thường** của anh ấy đã làm cô ấy tổn thương.
She gave a dismissive wave and walked away.
Cô ấy vẫy tay một cách **xem thường** rồi bước đi.
The teacher was dismissive of the student's question.
Giáo viên tỏ ra **xem thường** câu hỏi của học sinh.
"Don’t be so dismissive—his idea might actually work," she said.
"Đừng **xem thường** như thế – ý tưởng của anh ấy có thể hiệu quả đấy," cô ấy nói.
His tone was totally dismissive, as if he couldn't care less.
Giọng anh ấy hoàn toàn **xem thường**, như thể chẳng hề quan tâm.
People found his dismissive comments really annoying in the meeting.
Những bình luận **xem thường** của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.