"dismayed" in Vietnamese
Definition
Cảm giác sốc, lo lắng hoặc rất thất vọng khi gặp chuyện xấu hay bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi sốc hoặc thất vọng lớn, không dùng cho chuyện nhỏ. Các cấu trúc thông dụng: 'cảm thấy hoảng hốt', 'trông rất thất vọng', 'hoảng hốt khi phát hiện...'. Mang sắc thái trịnh trọng hoặc văn học.
Examples
She looked dismayed when she heard the news.
Cô ấy trông rất **hoảng hốt** khi nghe tin đó.
Many people were dismayed by the decision.
Nhiều người đã **thất vọng** với quyết định đó.
He was dismayed to find his wallet missing.
Anh ấy đã rất **hoảng hốt** khi phát hiện ví của mình bị mất.
I was pretty dismayed when my flight got canceled at the last minute.
Tôi đã khá **thất vọng** khi chuyến bay của mình bị huỷ vào phút chót.
You could tell from her face that she was really dismayed by the results.
Bạn có thể nhận ra trên khuôn mặt cô ấy rằng cô ấy thực sự **thất vọng** với kết quả.
We were all dismayed to hear that the event was postponed again.
Chúng tôi đều **hoảng hốt** khi biết sự kiện lại bị hoãn.